Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai

  • 02/10/2026 15:20
  • WGPCT (01.10.2026) – Thư Mục vụ không chỉ mời các gia đình làm thêm một số việc truyền giáo, nhưng muốn đánh thức nơi họ chính căn tính của mình: “Bí tích Hôn nhân làm cho đôi vợ chồng và cha mẹ Kitô hữu trở thành những chứng nhân của Chúa Kitô, thành những thừa sai đích thực của tình yêu và sự sống” (Thư Mục vụ năm 2026, số 2)

    MỖI GIA ĐÌNH CÔNG GIÁO

    LÀ MỘT CỘNG ĐOÀN THỪA SAI

    Đọc và triển khai Thư Mục vụ năm 2026

    của Hội đồng Giám mục Việt Nam

    DẪN NHẬP

    I. GIA ĐÌNH KHÔNG CHỈ LÀ NƠI TA SỐNG ĐẠO, MÀ LÀ HỘI THÁNH TẠI GIA (số 2)

    1. Hội thánh đi vào một mái nhà

    2. Nơi Tin mừng được sinh ra

    II. THỪA SAI BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG NGƯỜI GẦN NHẤT (số 3)

    1. Người gần nhất đôi khi lại là “vùng truyền giáo” khó nhất

    2. Sống chung chưa phải là thuộc về nhau

    3. Từ một gia đình đến một gia đình khác

    III. KHI GIA ĐÌNH ĐÁNH MẤT SỨC MẠNH CỦA CHỨNG TÁ (số 4)

    1. Gia đình Công giáo phải có một “vị” riêng

    2. “Nếu muối nhạt đi…”

    3. Chứng tá bắt đầu từ những điều không ai nhìn thấy

    IV. MỘT MÁI NHÀ BIẾT CẦU NGUYỆN (số 5)

    1. Một bàn thờ – để nhớ mình thuộc về ai

    2. Cầu nguyện để tìm lại nhau

    3. Một bữa cơm – để mái nhà không trở thành nơi xa lạ

    4. Cầu nguyện không phải để trốn khỏi cuộc đời

    V. MỘT MÁI NHÀ BIẾT TRUYỀN ĐỨC TIN (số 6)

    1. Gia đình là trường đức tin trước khi là lớp giáo lý

    2. Cha mẹ trao lại một ký ức về Thiên Chúa

    3. Không thể truyền điều mình không sống

    4. Khi gia đình truyền đức tin, gia đình bắt đầu truyền giáo

    VI. KHÔNG ĐỂ GIA ĐÌNH ĐI MỘT MÌNH (số 7)

    1. Hội thánh không chỉ dạy gia đình, Hội thánh đồng hành với gia đình

    2. Gia đình đồng hành với gia đình

    3. Đừng để những gia đình bị thương tích đứng ngoài cánh cửa

    4. Từ những gia đình gặp nhau đến một cộng đoàn biết nâng đỡ

    VII. KHI MỤC VỤ GIA ĐÌNH PHẢI TRỞ THÀNH MỘT ƯU TIÊN (số 8)

    1. “Ta biết chiên của Ta”

    2. Hôn nhân không kết thúc ở ngày cưới

    3. Đừng chỉ đào tạo người phục vụ giáo xứ; hãy đào tạo những gia đình biết phục vụ gia đình

    4. Người thánh hiến: một chứng tá khác của tình yêu dành cho gia đình

    5. Mục vụ gia đình không phải là thêm một chương trình

    KẾT LUẬN – TỪ MỘT MÁI NHÀ, TIN MỪNG ĐI RA

     

    DẪN NHẬP

    Năm 2026, Hội đồng Giám mục Việt Nam mời gọi mỗi người Kitô hữu khám phá lại căn tính của mình: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.” Nhưng người môn đệ không sống một mình. Họ được sinh ra, lớn lên và sống đức tin trong một gia đình. Vì thế, bước sang năm 2027, định hướng ấy được mở ra: “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai” (Thư Mục vụ 2026, số 1).

    Đây không phải là chuyển từ một sứ mạng sang một sứ mạng khác, nhưng là đi từ người môn đệ đến gia đình của người môn đệ; từ chứng tá cá nhân đến chứng tá của cả một mái nhà.

    Công đồng Vatican II gọi gia đình Kitô hữu là “Hội thánh tại gia” (Ecclesia domestica) và xác định gia đình tham dự vào sứ mạng của Hội thánh (LG 11). Thánh Gioan Phaolô II còn nói: gia đình “không chỉ nhận lãnh tình yêu của Đức Kitô và trở thành một cộng đoàn được cứu độ, nhưng còn được mời gọi thông truyền tình yêu của Đức Kitô… và như thế trở thành một cộng đoàn cứu độ” (FC 49).

    Vì thế, Thư Mục vụ không chỉ mời các gia đình làm thêm một số việc truyền giáo, nhưng muốn đánh thức nơi họ chính căn tính của mình: “Bí tích Hôn nhân làm cho đôi vợ chồng và cha mẹ Kitô hữu trở thành những chứng nhân của Chúa Kitô, thành những thừa sai đích thực của tình yêu và sự sống” (số 2).

    Câu hỏi đặt ra rất gần: nếu mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai, thì gia đình của người môn đệ ấy đang trở thành điều gì? Một mái nhà chỉ giữ đạo cho riêng mình, hay một mái nhà nơi người ta có thể nhìn thấy tình yêu, lòng trung tín, sự tha thứ và chính khuôn mặt của Đức Kitô?

    Đó là hành trình từ “môn đệ thừa sai” đến “gia đình thừa sai”: chính mái nhà trở thành nơi Tin mừng được sống, được nhìn thấy và từ đó đi ra.

     

    I. GIA ĐÌNH KHÔNG CHỈ LÀ NƠI TA SỐNG ĐẠO, MÀ LÀ HỘI THÁNH TẠI GIA (số 2)

     “Còn tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa” (Gs 24,15). Lời tuyên xưng của ông Giôsuê cho thấy đức tin không chỉ là chuyện của từng cá nhân. Nó có thể trở thành quyết định của cả một mái nhà.

    1. Hội thánh đi vào một mái nhà

    Công đồng Vatican II gọi gia đình Kitô hữu là “Hội thánh tại gia” – Ecclesia domestica (LG 11). Ecclesia là Hội thánh, cộng đoàn được Thiên Chúa quy tụ trong Đức Kitô; domestica, từ domus, là nhà, gia đình. Vì thế, có thể hiểu là “Hội thánh của mái nhà”.

    Điều này không có nghĩa mỗi gia đình là một “Hội thánh nhỏ” tách khỏi giáo xứ hay Giáo hội hoàn vũ. Nhưng chính trong mái nhà, đời sống của Hội thánh được tiếp nối cách cụ thể: đức tin được sống, tình yêu được trao ban, Lời Chúa được đón nhận, con người được phục vụ và sứ mạng của Hội thánh được thực hiện.

    Vì thế, gia đình không chỉ là đối tượng được Hội thánh chăm sóc, mà còn là chủ thể của sứ mạng.

    Một gia đình cầu nguyện, sống trung thành, biết tha thứ, chăm sóc người già yếu, nâng đỡ người đau khổ, mở cửa cho người nghèo – đó không phải những việc đạo đức thêm vào đời sống gia đình. Chính trong những điều ấy, Hội thánh tại gia đang sống căn tính của mình.

    2. Nơi Tin mừng được sinh ra

    Đức Giêsu đã bước vào lịch sử nhân loại qua một gia đình. Người lớn lên trong mái nhà bình thường ở Nadarét và “ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52).

    Thiên Chúa không coi những gì xảy ra trong một gia đình là nhỏ bé. Một người cha biết xin lỗi; một người mẹ không trả đũa khi bị tổn thương; vợ chồng giữ lòng chung thủy giữa bệnh tật và thử thách; con cái biết hy sinh cho cha mẹ – những điều âm thầm ấy có thể làm cho Tin mừng trở nên hữu hình.

    Gia đình thừa sai không nhất thiết là gia đình làm được những việc lớn. Trước hết, đó là một gia đình để cho Đức Kitô sống giữa mình.

    Khi ấy, Tin mừng không chỉ được nói bằng lời. Tin mừng có một khuôn mặt, một giọng nói, một cách ứng xử. Người ta có thể nhìn thấy điều gia đình ấy tin.

     

    II. THỪA SAI BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG NGƯỜI GẦN NHẤT (số 3)

    “Người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Nếu điều ấy đúng với cộng đoàn các môn đệ, thì trước hết phải đúng với cộng đoàn nhỏ bé nhất của Hội thánh: gia đình.

    Thư Mục vụ xác định sứ mạng của gia đình theo một hướng rất tự nhiên: trước hết trong chính gia đình mình, rồi đến giáo xứ và sau đó hướng tới những người chưa biết Chúa.

    1. Người gần nhất đôi khi lại là “vùng truyền giáo” khó nhất

    Chúng ta dễ nghĩ đến những người ở xa, nhưng lại có thể quên người đang sống ngay bên cạnh mình.

    Có người rất nhiệt tình với công việc giáo xứ nhưng thiếu kiên nhẫn với vợ. Có người sốt sắng trong việc đạo đức nhưng không biết lắng nghe nỗi đau của người thân. Cha mẹ lo cho tương lai của con nhưng không biết con đang mang cuộc chiến nào trong tâm hồn.

    Gia đình là nơi chúng ta không thể dễ dàng che giấu mình sau những vai trò đạo đức. Chính những người sống gần nhất biết tình yêu của ta có thật hay không, lòng thương xót có thật hay không, sự tha thứ có thật hay không.

    Vì thế, câu hỏi đầu tiên của một gia đình thừa sai không phải là: “Chúng ta đã làm được gì cho người khác?”, nhưng là: Người sống gần tôi nhất có thực sự cảm nhận được Đức Kitô nơi tôi không?

    2. Sống chung chưa phải là thuộc về nhau

    Có một khác biệt lớn giữa “sống chung” và “thuộc về nhau”. Living together chỉ nói đến việc cùng ở dưới một mái nhà; belonging to one another nói đến một mối dây của tình yêu, trách nhiệm và sự trao hiến. Có thể sống chung mà vẫn xa lạ; nhưng khi thuộc về nhau, người kia trở thành một phần của chính đời mình.

    Một gia đình có thể rất gần về không gian nhưng rất xa về tâm hồn: cùng ăn một bữa cơm mà không biết người đối diện đang đau khổ; cùng đi lễ mà không bao giờ nói với nhau về Thiên Chúa. Bởi vậy, sứ mạng truyền giáo trong gia đình bắt đầu bằng việc thuộc về nhau sâu hơn.

    Trong hôn nhân, người bạn đời không phải là người tôi chọn khi còn thuận tiện; họ trở thành một phần của ơn gọi Thiên Chúa trao cho tôi. Khi tình cảm không còn dễ dàng, câu hỏi Kitô giáo không chỉ là: “Người này có còn làm tôi hạnh phúc không?”, mà sâu hơn: “Thiên Chúa đang trao người này cho tôi để tôi yêu thương như thế nào?”

    Với con cái cũng vậy. Con cái không phải là tài sản để cha mẹ sở hữu, nhưng là những con người được Thiên Chúa ký thác. Vì thế, gia đình được mời gọi sống tinh thần hiệp hành ngay trong mái nhà: biết lắng nghe nhau, cùng phân định thánh ý Thiên Chúa và cùng bước đi với Đức Giêsu.

    3. Từ một gia đình đến một gia đình khác

    Một gia đình đã biết thuộc về nhau trong Đức Kitô sẽ được mở ra với những gia đình khác.

    Một đôi vợ chồng đã đi qua khủng hoảng có thể nâng đỡ một đôi vợ chồng trẻ. Một gia đình biết cầu nguyện có thể giúp một gia đình khác tìm lại đời sống cầu nguyện. Một gia đình từng đau khổ có thể hiểu một gia đình đang đau khổ theo cách mà một lời khuyên chung chung không thể làm được.

    Gia đình đồng hành với gia đình. Từ đó, gia đình còn được mời gọi sống hài hòa với các gia đình lương dân, thăm viếng, chia sẻ những khó khăn và, khi có thể, giới thiệu Chúa Giêsu và Tin mừng của Người.

    Như vậy, sứ mạng đi theo một con đường rất tự nhiên: từ người bạn đời đến con cái; từ gia đình mình đến gia đình khác; từ giáo xứ đến khu xóm; từ những người cùng niềm tin đến những người chưa biết Đức Kitô.

     

    III. KHI GIA ĐÌNH ĐÁNH MẤT SỨC MẠNH CỦA CHỨNG TÁ (số 4)

    “Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại?” (Mt 5,13). Gia đình không truyền giáo trước hết vì nói được nhiều về Thiên Chúa, nhưng vì đời sống của gia đình có một “vị” khác: vị của tình yêu, lòng trung thành, sự tha thứ, sự sống được đón nhận và niềm hy vọng.

    1. Gia đình Công giáo phải có một “vị” riêng

    Một đôi vợ chồng vẫn trung thành với nhau khi cuộc sống không còn dễ dàng là một lời chứng. Một gia đình biết đón nhận người con đau yếu là một lời chứng. Một người cha biết đặt công việc xuống để lắng nghe con là một lời chứng. Một người mẹ biết tha thứ thay vì giữ mãi vết thương là một lời chứng.

    Những điều ấy không mang dáng vẻ của một hoạt động truyền giáo, nhưng làm cho Tin mừng có một khuôn mặt.

    Người ta có thể tranh luận với một bài giảng; nhưng rất khó phủ nhận một tình yêu được sống cách chân thành.

    2. “Nếu muối nhạt đi…”

    Một gia đình Công giáo có thể vẫn mang danh Công giáo nhưng dần đánh mất “vị” Tin mừng: vẫn đi lễ nhưng không còn đối thoại; vẫn đọc kinh nhưng không tha thứ; vẫn dạy con giáo lý nhưng cha mẹ không còn là chứng tá; vẫn nói về sự thánh thiện nhưng đời sống bị chi phối bởi tiền bạc, hưởng thụ và cái tôi.

    Điều đáng lo không phải chỉ là bỏ đạo. Đáng lo hơn là vẫn giữ những hình thức của đời sống đạo nhưng Tin mừng không còn đủ sức biến đổi đời sống bên trong.

    Muối vẫn còn đó, nhưng đã nhạt. Vì thế, trước khi nghĩ đến việc làm cho người khác tin vào Tin mừng, gia đình cần để chính mình được Tin mừng đổi mới.

    3. Chứng tá bắt đầu từ những điều không ai nhìn thấy

    Những chứng tá mạnh nhất của gia đình thường diễn ra ở những nơi không có ai chứng kiến: một người chồng giữ lòng chung thủy; một người vợ âm thầm chăm sóc người bạn đời đau yếu; cha mẹ kiên nhẫn với đứa con đang đi sai đường; một người con trở về thăm cha mẹ già.

    Gia đình thừa sai không phải là gia đình hoàn hảo. Đó là gia đình biết để Đức Kitô bước vào cả những nơi mình còn yếu đuối, để học lại cách yêu thương, tha thứ và bắt đầu lại.

    Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh: “Gia đình, như Hội thánh, phải là nơi Tin mừng được truyền đạt và từ đó Tin mừng được lan tỏa”; và chính gia đình có thể “trở thành người loan báo Tin mừng cho nhiều gia đình khác” (FC 52).

    Vì thế, câu hỏi sâu hơn không phải là: gia đình chúng ta đã làm được bao nhiêu việc tông đồ? Nhưng là: gia đình chúng ta còn “có vị” của Tin mừng không?

     

    IV. MỘT MÁI NHÀ BIẾT CẦU NGUYỆN (số 5)

    Nếu gia đình là Hội thánh tại gia, thì đó phải là nơi Thiên Chúa được mời vào trong những niềm vui, lo toan và vết thương của mỗi người. Vì thế: “Hãy làm cho gia đình mình thành nhà cầu nguyện.”

    1. Một bàn thờ – để nhớ mình thuộc về ai

    Một bàn thờ nhỏ, cây thánh giá, ảnh Thánh Gia, Kinh thánh… chỉ thực sự có ý nghĩa khi gia đình biết dừng lại trước đó.

    Thư Mục vụ mời gọi các thành viên mỗi ngày cùng cầu nguyện, đọc Lời Chúa, lần chuỗi Mân Côi (số 5).

    Bàn thờ gia đình không chỉ nhắc ta nhớ đến Chúa; nó còn nhắc ta nhớ rằng chúng ta thuộc về Chúa và thuộc về nhau trong Chúa.

    2. Cầu nguyện để tìm lại nhau

    Một gia đình có thể sống dưới cùng một mái nhà nhưng mỗi người lại ở trong một thế giới riêng. Một thời gian cầu nguyện chung giúp mọi người dừng lại, lắng nghe Lời Chúa và đem những niềm vui, nỗi đau, lo sợ của mình đến trước mặt Người.

    Đức Phanxicô viết rằng gia đình chỉ cần dành “vài phút mỗi ngày” để quy tụ trước Thiên Chúa, dâng lên Người những lo lắng và nhu cầu của mình, cầu nguyện cho người đang gặp khó khăn và tạ ơn về những ơn lành (AL 318).

    Thánh Mônica không thể dùng tranh luận để đưa Augustinô trở về với Thiên Chúa. Bà đã khóc và cầu nguyện. Những giọt nước mắt của một người mẹ đã trở thành một lời chứng về sức mạnh của lời cầu nguyện.

    3. Một bữa cơm – để mái nhà không trở thành nơi xa lạ

    Ngày nay, một gia đình có thể ngồi quanh cùng một chiếc bàn mà mỗi người lại nhìn vào một màn hình. Bữa cơm vẫn có đủ thức ăn, nhưng sự hiệp thông vắng mặt.

    Một bữa cơm gia đình có thể bắt đầu bằng một lời tạ ơn, bằng việc mỗi người kể một điều trong ngày, lắng nghe một đứa trẻ, hỏi thăm người đang buồn. Những điều rất nhỏ ấy giúp gia đình học lại nghệ thuật thuộc về nhau. Và khi bàn ăn mở ra cho người nghèo, người cô đơn, người hàng xóm đang gặp khó khăn, nó trở thành một chiếc bàn truyền giáo.

    4. Cầu nguyện không phải để trốn khỏi cuộc đời

    Người cha vẫn có thể thất nghiệp, người mẹ vẫn có thể bệnh, con cái vẫn có thể lầm lạc. Nhưng cầu nguyện làm cho gia đình không phải mang những điều ấy một mình.

    Thư Mục vụ còn mời gọi cầu nguyện “cho những người đau khổ thiếu thốn và cho công cuộc loan báo Tin mừng” (số 5). Một gia đình cầu nguyện như thế không khép kín trong những vấn đề của mình, nhưng mở lòng ra với thế giới.

    Và khi lời cầu nguyện trở thành đời sống, người ta sẽ hiểu điều Thư Mục vụ nhấn mạnh: những giây phút cầu nguyện trong gia đình có thể có sức loan báo Tin mừng rất mạnh (x. số 5; AL 288).

    Khi một mái nhà biết quỳ xuống trước Thiên Chúa, mái nhà ấy cũng bắt đầu học lại cách đứng bên nhau.

     

    V. MỘT MÁI NHÀ BIẾT TRUYỀN ĐỨC TIN (số 6)

    “Anh em phải lặp lại những lời ấy cho con cái, nói lại cho chúng khi ngồi trong nhà cũng như lúc đi đường, lúc đi ngủ cũng như khi thức dậy” (Đnl 6,6-7).

    1. Gia đình là trường đức tin trước khi là lớp giáo lý

    Theo Kinh thánh, truyền đức tin không phải là một hoạt động tách khỏi đời sống gia đình. Đức tin được thấm vào chính nhịp sống của mái nhà. Gia đình chính là bài giáo lý đầu tiên mà đứa trẻ không học bằng sách, nhưng bằng mắt.

    Một người cha quỳ xuống cầu nguyện; một người mẹ biết xin lỗi con; vợ chồng trung thành với nhau; con cái biết chăm sóc cha mẹ; cả nhà biết tạ ơn trước bữa ăn – những điều ấy có khi nói về Thiên Chúa nhiều hơn một bài giáo lý dài.

    Ngược lại, nếu cha mẹ dạy con tha thứ nhưng chính mình giữ mãi oán giận, dạy quảng đại nhưng gia đình chỉ biết tiền bạc và hơn thua, đứa trẻ cũng học được một bài giáo lý: bài giáo lý về sự mâu thuẫn.

    Vì thế, câu hỏi không chỉ là: “Con tôi có biết những điều phải tin không?” mà còn là: “Con tôi có nhìn thấy nơi gia đình mình một đức tin đáng để tin không?”

    2. Cha mẹ trao lại một ký ức về Thiên Chúa

    Một đứa trẻ không chỉ nhớ những gì cha mẹ dạy, mà còn nhớ cách cha mẹ sống đức tin: người cha cầu nguyện khi gia đình gặp biến cố, người mẹ vẫn tín thác giữa bệnh tật, ngày cả nhà lãnh nhận bí tích, ngày một người thân qua đời và mọi người cùng cầu nguyện.

    Những ký ức ấy tạo nên một “bản đồ” đức tin: khi vui biết tạ ơn, khi đau biết cầu nguyện, khi phạm lỗi biết xin tha thứ, khi thử thách biết tìm đến Thiên Chúa.

    Vì thế, những ngày rửa tội, thêm sức, cưới hỏi, giỗ chạp hay những biến cố đặc biệt của gia đình có thể trở thành những “cột mốc đức tin”.

    Cha mẹ là những “người đầu tiên và chính yếu” trong việc giáo dục con cái (FC 36). Không ai có thể thay thế vị trí ấy.

    3. Không thể truyền điều mình không sống

    Đức tin không thể được truyền hữu hiệu nếu chỉ nằm trên môi miệng. Cha mẹ có thể bắt con đi lễ, đọc kinh, học giáo lý; nhưng không thể dùng mệnh lệnh để truyền cho con một tình yêu đối với Thiên Chúa.

    Một người cha dạy con trung thực nhưng chính mình gian dối; một người mẹ dạy con tha thứ nhưng nhiều năm không nói chuyện với một người thân – những mâu thuẫn ấy đủ sức trở thành một bài giáo lý phản chứng.

    Đức tin được truyền đi mạnh nhất khi điều được nói và điều được sống gặp nhau.

    4. Khi gia đình truyền đức tin, gia đình bắt đầu truyền giáo

    Một đứa trẻ lớn lên trong gia đình biết cầu nguyện sẽ mang kinh nghiệm ấy vào trường học. Một người trẻ học được lòng tha thứ trong gia đình sẽ mang lòng tha thứ vào các mối tương quan. Người từng chứng kiến cha mẹ trung thành giữa thử thách sẽ hiểu tình yêu Kitô giáo không chỉ là cảm xúc.

    Như thế, Tin mừng được nhìn thấy nơi thế hệ trước, được đón nhận trong đời sống gia đình, rồi từ đó được mang vào thế giới.

    Đó chính là lúc một mái nhà biết truyền đức tin trở thành một mái nhà biết truyền giáo.

     

    VI. KHÔNG ĐỂ GIA ĐÌNH ĐI MỘT MÌNH (số 7)

    “Các con hãy mang gánh nặng cho nhau” (Gl 6,2). Một gia đình có thể rất yêu nhau nhưng vẫn có lúc kiệt sức; có thể rất đạo đức nhưng vẫn có lúc khủng hoảng. Có những gia đình trẻ chịu áp lực kinh tế; những gia đình di dân thiếu người nâng đỡ; những gia đình ly thân, ly dị; những người từng gần nhà thờ nay lặng lẽ đứng ngoài đời sống đức tin.

    Nếu chỉ nói với họ: “Hãy cố gắng giữ đạo”, lời khuyên ấy rất mông lung. Điều họ cần trước hết có khi là một người bước đến bên cạnh.

    1. Hội thánh không chỉ dạy gia đình, Hội thánh đồng hành với gia đình

    Đức Giêsu thường không bắt đầu bằng một bài học dành cho người đau khổ. Người bắt đầu bằng việc đến gần: bên người mù, bên người phụ nữ Samari, trong nhà ông Giakêu, với gia đình Bêtania, trên đường Emmaus. Đó cũng là một cách hiểu sâu xa về mục vụ: trước khi nói cho một người biết họ phải làm gì, hãy để họ cảm nhận rằng họ không cô độc.

    Amoris Laetitia nhấn mạnh việc đồng hành với những gia đình đang gặp khó khăn và bị tổn thương, để họ có thể từng bước khôi phục niềm tin và hy vọng.

    Mục vụ gia đình vì thế cần một khuôn mặt: một người biết lắng nghe, một gia đình biết chia sẻ, một cộng đoàn biết nâng đỡ, một linh mục biết đến gần.

    2. Gia đình đồng hành với gia đình

    Có những điều một linh mục nói, gia đình có thể hiểu; nhưng có những điều chỉ một gia đình đã từng trải qua mới có thể nói với gia đình khác bằng sự đồng cảm.

    Một đôi vợ chồng trẻ đang khủng hoảng có thể được nâng đỡ bởi một đôi vợ chồng đã đi qua những năm tháng khó khăn mà vẫn giữ lòng trung thành. Một người mẹ kiệt sức có thể tìm được hy vọng nơi một người mẹ đã từng trải qua điều tương tự.

    Đó là lúc “gia đình đồng hành với gia đình”.

    Không phải người hoàn hảo đi cứu người không hoàn hảo, nhưng những người đã nhận được lòng thương xót trở thành những người biết trao lòng thương xót.

    3. Đừng để những gia đình bị thương tích đứng ngoài cánh cửa

    Một giáo xứ có thể rất đông người dự lễ mà vẫn có những gia đình âm thầm đau khổ ngay bên cạnh.

    Có người vợ đến nhà thờ một mình vì chồng bỏ đạo; có người trẻ dần xa gia đình và xa Giáo hội; có người ly dị mang một vết thương sâu và không biết mình còn chỗ nào trong cộng đoàn; có những người không bỏ Chúa bằng một quyết định rõ ràng, họ chỉ dần dần biến mất.

    Mục vụ gia đình không thể chỉ tìm những gia đình đang khỏe mạnh để đào tạo họ thành những gia đình hoạt động. Phải biết tìm đến cả những gia đình đang bị thương để giúp họ không đánh mất hy vọng.

    Đó là làm cho lòng thương xót của Đức Kitô có một khuôn mặt.

    4. Từ những gia đình gặp nhau đến một cộng đoàn biết nâng đỡ

    Thư Mục vụ mời gọi các hội đoàn và phong trào tạo cơ hội để các gia đình gặp nhau, cầu nguyện, chia sẻ, nâng đỡ nhau và cùng thực hiện những việc bác ái, truyền giáo.

    Câu hỏi cho mỗi giáo xứ không chỉ là: “Chúng ta có bao nhiêu hoạt động cho gia đình?”, mà sâu hơn: “Chúng ta đã thật sự có một cộng đoàn của các gia đình chưa?”

    Một cộng đoàn như thế được hình thành khi một gia đình đau, gia đình khác biết tìm đến; một đôi vợ chồng trẻ gặp khó khăn, có người trưởng thành biết đồng hành; một gia đình nghèo không phải xấu hổ khi cần giúp đỡ; một người già cô độc có người nhớ đến.

    Khi ấy, gia đình trở thành tế bào sống của một Hội thánh biết yêu thương, phục vụ và truyền giáo.

     

    VII. KHI MỤC VỤ GIA ĐÌNH PHẢI TRỞ THÀNH MỘT ƯU TIÊN (số 8)

    “Ta biết chiên của Ta và chiên của Ta biết Ta” (Ga 10,14). Nếu gia đình là Hội thánh tại gia và là chủ thể của sứ mạng, Hội thánh không thể chỉ nói: “Hãy sống tốt hơn.” Hội thánh phải bước đến, lắng nghe, đồng hành và nâng đỡ.

    Đó là lý do Thư Mục vụ mời gọi các linh mục, nhất là các cha xứ: “hãy dành một vị trí ưu tiên cho mục vụ gia đình”.

    1. “Ta biết chiên của Ta”

    Biết một gia đình không chỉ là biết tên trong sổ giáo xứ. Biết là biết câu chuyện của họ. Có gia đình đang bình an; có gia đình đang âm thầm chịu đựng. Có người cha thất nghiệp, người mẹ đang khóc một mình, người con đang dần xa gia đình và xa cả Giáo hội.

    Thư Mục vụ mời gọi các cha xứ “thăm viếng các gia đình, nhất là những gia đình đang gặp khó khăn” và giúp họ cầu nguyện, đọc Lời Chúa, sống đức tin.

    Đôi khi một cuộc thăm viếng âm thầm lại là một công việc mục vụ rất quan trọng. Có gia đình không cần thêm một bài nói; họ cần một người chịu ngồi xuống và lắng nghe.

    2. Hôn nhân không kết thúc ở ngày cưới

    Mục vụ hôn nhân đôi khi chuẩn bị rất kỹ cho ngày cưới nhưng chưa chuẩn bị đủ cho đời sống sau ngày cưới.

    Thư Mục vụ nhắc đến việc chuẩn bị hôn nhân và đồng hành với các gia đình trẻ. Hôn nhân không phải một biến cố trong một ngày; đó là một ơn gọi suốt đời.

    Sau ngày cưới, đôi bạn trẻ phải học cách đối thoại, tha thứ, quản lý tiền bạc, đón nhận con cái, đối diện với bệnh tật, công việc và những khác biệt có thể trở thành những vết nứt lớn.

    Hôn nhân không kết thúc ở ngày cưới. Chính từ ngày ấy, một hành trình học yêu thương mới bắt đầu.

    3. Đừng chỉ đào tạo người phục vụ giáo xứ; hãy đào tạo những gia đình biết phục vụ gia đình

    Thư Mục vụ mời gọi các cha xứ “mời gọi và đào tạo những gia đình trưởng thành trong đức tin để họ có thể đồng hành với những gia đình khác”. Đây là lúc kinh nghiệm của một gia đình trở thành ân huệ cho gia đình khác. Không cần phải là gia đình hoàn hảo mới có thể đồng hành. Điều cần thiết là một gia đình đã để Đức Kitô đi qua những yếu đuối của mình và biến chúng thành kinh nghiệm của lòng thương xót.

    Câu hỏi mục vụ vì thế không chỉ là: “Ai có thể phục vụ giáo xứ?” mà còn là: “Gia đình nào có thể trở thành một ân huệ cho gia đình khác?”

    4. Người thánh hiến: một chứng tá khác của tình yêu dành cho gia đình

    Thư Mục vụ nhắc lại giáo huấn của Familiaris Consortio: việc tông đồ đối với các gia đình phải là “một trong những nhiệm vụ ưu tiên, một nhiệm vụ càng trở nên cấp bách hơn trong hoàn cảnh hiện nay” (FC 74).

    Người sống đời thánh hiến không sống ơn gọi hôn nhân, nhưng chính đời sống tận hiến của họ có thể làm chứng cho một tình yêu hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Họ có thể đến gần các gia đình bằng việc thăm viếng, lắng nghe, chăm sóc người đau bệnh, nâng đỡ những gia đình gặp khó khăn và đồng hành với người trẻ.

    Có những gia đình không cần một người đến để dạy họ phải làm gì. Họ cần một người bước vào nỗi đau của họ bằng lòng thương xót, giúp họ nhận ra rằng Hội thánh vẫn ở đó và Thiên Chúa chưa bỏ họ.

    5. Mục vụ gia đình không phải là thêm một chương trình

    Đây có lẽ là điều quan trọng nhất của số 8. Nếu gia đình thực sự là Hội thánh tại gia, thì mục vụ gia đình không thể là một chương trình nằm bên cạnh những chương trình khác. Toàn bộ mục vụ phải giúp gia đình trở thành nơi Đức Kitô được biết đến, được yêu mến và được trao ban.

    Giáo lý phải giúp cha mẹ đồng hành với con cái. Giới trẻ phải được chuẩn bị để hiểu hôn nhân như một ơn gọi. Các hội đoàn phải biết nâng đỡ gia đình. Những gia đình trưởng thành phải được khơi dậy để đồng hành với những gia đình khác.

    Thánh Gioan Phaolô II đưa ra một xác tín rất mạnh: “việc loan báo Tin mừng trong tương lai phần lớn tùy thuộc vào Hội thánh tại gia” (FC 65). Nếu vậy, chăm sóc gia đình không chỉ là chăm sóc một thành phần của giáo xứ. Đó là chăm sóc chính nơi Tin mừng được gieo vào đời sống, được truyền lại cho thế hệ sau và từ đó được mang đến cho xã hội.

    Một giáo xứ có nhiều gia đình sống đức tin sẽ có những mái nhà biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết nâng đỡ và biết mở cửa cho người khác. Đúng như Thư Mục vụ nhận định: “Một giáo xứ có nhiều gia đình sống đạo chắc chắn sẽ là một cộng đoàn gắn kết trong tình hiệp thông, hăng hái tham gia vào công việc chung, và nhiệt thành trong sứ vụ loan báo Tin mừng”.

     

    KẾT LUẬN – TỪ MỘT MÁI NHÀ, TIN MỪNG ĐI RA

    Sau khi đọc Thư Mục vụ này, có lẽ điều cần nhìn lại trước tiên không phải là rất nhiều gia đình, mà là gia đình của chính mình.

    Nơi người vợ mà ta đã quen đến mức không còn biết trân trọng. Nơi người chồng mà ta dễ nhìn thấy khuyết điểm hơn là ân huệ. Nơi đứa con mà có thể đã lâu rồi ta chưa thật sự ngồi xuống để nghe. Nơi cha mẹ già đang cần một chút thời gian hơn là một món quà. Nơi một người thân đang nguội lạnh đức tin nhưng vẫn âm thầm chờ một cánh cửa mở ra.

    Nếu Tin mừng không làm cho những người sống dưới cùng một mái nhà biết yêu nhau hơn, thì Tin mừng còn được nhìn thấy ở đâu?

    Đó là lý do Thư Mục vụ không chỉ đưa ra một chủ đề cho năm 2027. Văn kiện mời gọi mỗi gia đình trở về với chính căn tính của mình: một Hội thánh tại gia – nơi Đức Kitô được đón nhận, được yêu mến và được làm chứng bằng đời sống.

    Gia đình biết cầu nguyện sẽ học lại cách yêu thương. Gia đình biết yêu thương sẽ mở lòng phục vụ. Gia đình biết phục vụ sẽ tự nhiên trở thành chứng tá. Và từ chứng tá ấy, Tin mừng có thể đi đến những người khác.

    Không phải gia đình nào cũng hoàn hảo. Nhưng một gia đình biết để Đức Kitô bước vào những giới hạn, tổn thương và thất bại của mình thì chính gia đình ấy đã bắt đầu trở thành một chứng tá.

    Khi một mái nhà thực sự thuộc về Đức Kitô, Tin mừng không còn bị giữ lại trong mái nhà ấy. Tin mừng bắt đầu đi ra:

    Từ một gia đình đến một gia đình.
    Từ một mái nhà đến một cộng đoàn.
    Từ một cộng đoàn đến xã hội.

    Và từ những chứng tá nhỏ bé ấy, Đức Kitô tiếp tục đi vào thế giới hôm nay. Vì “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai.”

    Nguồn tin: giaophancantho.org

    Bài viết liên quan